同意年龄

tóngyì niánlíngđồng ý niên linh

Hán Việt: đồng ý niên linh · Pinyin: tóngyì niánlíng

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 年 (niên) + 齡 (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui age of consent

Từ liên quan

Gần nghĩa

同意义的 · 同意给予 · 同意地 · 同意的 · 同意者 · 年龄段 · 年龄组 · 同意付印