同意權 đồng ý quyền Hán Việt: đồng ý quyền Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 權 (quyền)Hán Việtđồng ý quyềnCấu tạo同 + 意 + 權 · đồng + ý + quyền nghĩa thành phần: đồng + ý + quyền Nghĩa EngCihui 同意權 óngyìquán n. right of consent/endorsement