同意法 đồng ý pháp Hán Việt: đồng ý pháp Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 法 (pháp)Hán Việtđồng ý phápCấu tạo同 + 意 + 法 · đồng + ý + pháp nghĩa thành phần: đồng + ý + pháp Nghĩa EngCihui 同意法 óngyìfǎ n. consensus method