同意的

đồng ý đích

Hán Việt: đồng ý đích

Tổng quan

bằng lòng, đồng ý, tán thành, người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành hoà hợp, thích hợp, đồng ý; nhất trí đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; tán thành, nhất trí

Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được đồng ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agreed

Từ liên quan

Gần nghĩa

同意地 · 同意者 · 同意 · 同意义的 · 同意给予 · 同意义 · 同意书 · 同意了