同意語 tóng yì yǔ · đồng ý ngữ Hán Việt: đồng ý ngữ · Pinyin: tóng yì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 語 (ngữ)Pinyintóng yì yǔHán Việtđồng ý ngữCấu tạo同 + 意 + 語 · đồng + ý + ngữ nghĩa thành phần: đồng + ý + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"同义语"。