同成礦牀 đồng thành quáng sàng Hán Việt: đồng thành quáng sàng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 成 (thành) + 礦 (quáng) + 牀 (sàng)Hán Việtđồng thành quáng sàngCấu tạo同 + 成 + 礦 + 牀 · đồng + thành + quáng + sàng nghĩa thành phần: đồng + thành + quáng + sàng Nghĩa EngCihui idiogenite