同手同腳

tóng shǒu - tóng jiǎo đồng thủ đồng cước

Hán Việt: đồng thủ đồng cước · Pinyin: tóng shǒu - tóng jiǎo

Tổng quan

hậu đậu | không phối hợp

Cấu tạo: (đồng) + (thủ) + (đồng) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu đậu | không phối hợp

Eng

  • CC-CEDICT clumsy; uncoordinated
  • Cihui clumsy; uncoordinated