同手型 đồng thủ hình Hán Việt: đồng thủ hình Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 手 (thủ) + 型 (hình)Hán Việtđồng thủ hìnhCấu tạo同 + 手 + 型 · đồng + thủ + hình nghĩa thành phần: đồng + thủ + hình Nghĩa EngCihui homochirality