同指標 đồng chỉ tiêu Hán Việt: đồng chỉ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việtđồng chỉ tiêuCấu tạo同 + 指 + 標 · đồng + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: đồng + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui 同指標 óngzhǐbiāo n. <lg.> coindexing