同文同種 đồng văn đồng chủng Hán Việt: đồng văn đồng chủng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 文 (văn) + 同 (đồng) + 種 (chủng)Hán Việtđồng văn đồng chủngCấu tạo同 + 文 + 同 + 種 · đồng + văn + đồng + chủng nghĩa thành phần: đồng + văn + đồng + chủng Nghĩa EngCihui 同文同種 óngwéntóngzhǒng f.e. the same language and the same race