同文寺 tóng wén sì · đồng văn tự Hán Việt: đồng văn tự · Pinyin: tóng wén sì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 文 (văn) + 寺 (tự)Pinyintóng wén sìHán Việtđồng văn tựCấu tạo同 + 文 + 寺 · đồng + văn + tự nghĩa thành phần: đồng + văn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐官署名。掌管诸蕃使者朝见﹑献纳等事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.唐官署名。掌管诸蕃使者朝见﹑献纳等事宜。