同族體
đồng tộc thể
Hán Việt: đồng tộc thể
Tổng quan
vật tương đồng, vật tương ứng, (hoá học) chất đồng đãng
Nghĩa
Việt
- Cihui vật tương đồng, vật tương ứng, (hoá học) chất đồng đãng
ja
- JMdict homologue|homolog
Hán Việt: đồng tộc thể
vật tương đồng, vật tương ứng, (hoá học) chất đồng đãng