同族的 đồng tộc đích Hán Việt: đồng tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtđồng tộc đíchCấu tạo同 + 族 + 的 · đồng + tộc + đích nghĩa thành phần: đồng + tộc + đích Nghĩa EngCihui agnate