同族素 đồng tộc tố Hán Việt: đồng tộc tố Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 族 (tộc) + 素 (tố)Hán Việtđồng tộc tốCấu tạo同 + 族 + 素 · đồng + tộc + tố nghĩa thành phần: đồng + tộc + tố Nghĩa EngCihui homotope