同日而言
đồng nhật nhi ngôn
Hán Việt: đồng nhật nhi ngôn · Pinyin: tóng rì ér yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相提並論。《晉書.卷一二四.慕容盛載記》:「勛道之茂,豈可與周公同日而言乎!」也作「同年而語」、「同日而語」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。同“同日而论”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"同日而论"。
- Tân Hoa Tự Điển 把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。同同日而论”。