同日語 tóng rì yǔ · đồng nhật ngữ Hán Việt: đồng nhật ngữ · Pinyin: tóng rì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 日 (nhật) + 語 (ngữ)Pinyintóng rì yǔHán Việtđồng nhật ngữCấu tạo同 + 日 + 語 · đồng + nhật + ngữ nghĩa thành phần: đồng + nhật + ngữ