同日語

tóng rì yǔ đồng nhật ngữ

Hán Việt: đồng nhật ngữ · Pinyin: tóng rì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhật) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"同日而论"。 2.谓同样说。