同时代

tóng shí dàiđồng thì đại

Hán Việt: đồng thì đại · Pinyin: tóng shí dài

Tổng quan

đương đại

Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng thời đại
  • Google Alex v6 đương thời
  • VietPhrases cùng thời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coevality

Eng

  • JMdict same age
  • JMdict same period
  • Cihui contemporary

Đức

  • Handedict gegenwärtig, zeitgemäß

ja

  • JMdict 同時代(どうじだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时代的 · 同时代的人 · 同时地 · 同时性 · 同时期 · 同时的 · 时代曲 · 同时