同時制 đồng thì chế Hán Việt: đồng thì chế Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 制 (chế)Hán Việtđồng thì chếCấu tạo同 + 時 + 制 · đồng + thì + chế nghĩa thành phần: đồng + thì + chế Nghĩa EngCihui 同時制 óngshízhì n. simultaneous system