同时期

tóng shí qīđồng thì kì

Hán Việt: đồng thì kì · Pinyin: tóng shí qī

Tổng quan

đồng thời

Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng thời kỳ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contemporaneity

Eng

  • JMdict same time (period)
  • Cihui at the same time; contemporary

Đức

  • Handedict gleichzeitig

ja

  • JMdict 同時期(どうじき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时期的 · 同时代 · 同时地 · 同时性 · 同时的 · 同时 · 同时代的 · 同时发生