同時檢證

đồng thì kiểm chứng

Hán Việt: đồng thì kiểm chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (kiểm) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同時檢證 óngshí jiǎnzhèng n. <comp.> simultaneous verification