同時語言學 đồng thì ngữ ngôn học Hán Việt: đồng thì ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtđồng thì ngữ ngôn họcCấu tạo同 + 時 + 語 + 言 + 學 · đồng + thì + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: đồng + thì + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 同時語言學 óngshí yǔyánxué n. <lg.> synchronic linguistics