同時代

tóng shí dài đồng thì đại

Hán Việt: đồng thì đại · Pinyin: tóng shí dài

Tổng quan

đương đại

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương đại

Eng

  • CC-CEDICT contemporary
  • Cihui contemporary

ja

  • JMdict same age|same period