同時性
đồng thì tính
Hán Việt: đồng thì tính
Tổng quan
tính chất đồng thời; tính đồng bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất đồng thời; tính đồng bộ
ja
- JMdict simultaneity
Hán Việt: đồng thì tính
tính chất đồng thời; tính đồng bộ