同晶體 đồng tinh thể Hán Việt: đồng tinh thể Tổng quan khác chất Cấu tạo: 同 (đồng) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtđồng tinh thểCấu tạo同 + 晶 + 體 · đồng + tinh + thể nghĩa thành phần: đồng + tinh + thể Nghĩa ViệtCihui khác chất