同智齒 đồng trí xỉ Hán Việt: đồng trí xỉ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 智 (trí) + 齒 (xỉ)Hán Việtđồng trí xỉCấu tạo同 + 智 + 齒 · đồng + trí + xỉ nghĩa thành phần: đồng + trí + xỉ Nghĩa EngCihui syncranterian