同來同往

đồng lai đồng vãng

Hán Việt: đồng lai đồng vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lai) + (đồng) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同來同往 óngláitóngwǎng f.e. go together and return together