同構體 đồng cấu thể Hán Việt: đồng cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việtđồng cấu thểCấu tạo同 + 構 + 體 · đồng + cấu + thể nghĩa thành phần: đồng + cấu + thể Nghĩa EngCihui isolog