同株的 đồng chu đích Hán Việt: đồng chu đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 株 (chu) + 的 (đích)Hán Việtđồng chu đíchCấu tạo同 + 株 + 的 · đồng + chu + đích nghĩa thành phần: đồng + chu + đích Nghĩa EngCihui homophytic