同案犯
đồng án phạm
Hán Việt: đồng án phạm · Pinyin: tóng àn fàn
Tổng quan
đồng phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng phạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指共同参加同一犯罪案件的人。
Eng
- CC-CEDICT accomplice
- Cihui accomplice
Hán Việt: đồng án phạm · Pinyin: tóng àn fàn
đồng phạm