同樣多 tóng yàng duō · đồng dạng đa Hán Việt: đồng dạng đa · Pinyin: tóng yàng duō Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 樣 (dạng) + 多 (đa)Pinyintóng yàng duōHán Việtđồng dạng đaCấu tạo同 + 樣 + 多 · đồng + dạng + đa nghĩa thành phần: đồng + dạng + đa Nghĩa EngCihui that many