同步地 đồng bộ địa Hán Việt: đồng bộ địa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 地 (địa)Hán Việtđồng bộ địaCấu tạo同 + 步 + 地 · đồng + bộ + địa nghĩa thành phần: đồng + bộ + địa Nghĩa EngCihui synchronously