同步機 đồng bộ ki Hán Việt: đồng bộ ki Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 機 (ki)Hán Việtđồng bộ kiCấu tạo同 + 步 + 機 · đồng + bộ + ki nghĩa thành phần: đồng + bộ + ki Nghĩa EngCihui synchrodyne