同步輻射 tóng bù fú shè · đồng bộ phúc xạ Hán Việt: đồng bộ phúc xạ · Pinyin: tóng bù fú shè Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyintóng bù fú shèHán Việtđồng bộ phúc xạCấu tạo同 + 步 + 輻 + 射 · đồng + bộ + phúc + xạ nghĩa thành phần: đồng + bộ + phúc + xạ Nghĩa EngCihui synchrotron radiation