同步輻射

tóng bù fú shè đồng bộ phúc xạ

Hán Việt: đồng bộ phúc xạ · Pinyin: tóng bù fú shè

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电子在同步加速器中绕轨道旋转运动时所产生的电磁辐射。同步辐射具有强度高,单向性好,波长能在红外线到X射线范围内连续改变,持续时间极短的特点。

Eng

  • Cihui synchrotron radiation