同步通訊 đồng bộ thông tấn Hán Việt: đồng bộ thông tấn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Hán Việtđồng bộ thông tấnCấu tạo同 + 步 + 通 + 訊 · đồng + bộ + thông + tấn nghĩa thành phần: đồng + bộ + thông + tấn Nghĩa EngCihui 同步通訊 óngbù tōngxùn n. <comp.> synchronous communication