同濟會 tóng jì huì · đồng tể hội Hán Việt: đồng tể hội · Pinyin: tóng jì huì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 濟 (tể) + 會 (hội)Pinyintóng jì huìHán Việtđồng tể hộiCấu tạo同 + 濟 + 會 · đồng + tể + hội nghĩa thành phần: đồng + tể + hội