同源語言

đồng nguyên ngữ ngôn

Hán Việt: đồng nguyên ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nguyên) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同源語言 óngyuán yǔyán n. <lg.> cognate language