同源詞

tóng yuán cí đồng nguyên từ

Hán Việt: đồng nguyên từ · Pinyin: tóng yuán cí

Tổng quan

từ cùng gốc | từ có cùng nguồn gốc

Cấu tạo: (đồng) + (nguyên) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ cùng gốc | từ có cùng nguồn gốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一語根所衍生的不同語詞。其來源相同,故在語音、語義都保留若干關係,是語言史研究的重要資料。可指一個語言中的現象,如漢語的「剛」和「強」;亦可指同語系不同語言中的語詞,如漢語的「三」及藏語的gsum。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音义相关,由同一语源孳生的词或词素。如"背"和"负"。在汉语中,有双声的,如"柔"和"弱"(同义),"明"和"灭"(反义);有叠韵的,如"刚"和"强"(同义),"寒"和"暖"(反义)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音义相关,由同一语源孳生的词或词素。如"背"和"负"。在汉语中,有双声的,如"柔"和"弱"(同义),"明"和"灭"(反义);有叠韵的,如"刚"和"强"(同义),"寒"和"暖"(反义)。

Eng

  • CC-CEDICT cognate; words having a common origin
  • Cihui cognate; words having a common origin