同牀各夢
đồng sàng các mộng
Hán Việt: đồng sàng các mộng · Pinyin: tóng chuáng gè mèng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 同床各夢 óngchuánggèmèng f.e. sleep in the same bed but dream different dreams
Hán Việt: đồng sàng các mộng · Pinyin: tóng chuáng gè mèng