同生同死

đồng sanh đồng tử

Hán Việt: đồng sanh đồng tử

Tổng quan

ùng sống chết với nhau. đồng sinh đồng tử đồng sinh đồng tử ☆Cùng sống chết với nhau.

Cấu tạo: (đồng) + (sanh) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng sống chết với nhau. đồng sinh đồng tử đồng sinh đồng tử ☆Cùng sống chết với nhau.