同產子 tóng chǎn zi · đồng sản tử Hán Việt: đồng sản tử · Pinyin: tóng chǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 產 (sản) + 子 (tử)Pinyintóng chǎn ziHán Việtđồng sản tửCấu tạo同 + 產 + 子 · đồng + sản + tử nghĩa thành phần: đồng + sản + tử