同甲會

tóng jiǎ huì đồng giáp hội

Hán Việt: đồng giáp hội · Pinyin: tóng jiǎ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (giáp) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同龄者的聚会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同龄者的聚会。