同界角 tóng jiè jiǎo · đồng giới giác Hán Việt: đồng giới giác · Pinyin: tóng jiè jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 界 (giới) + 角 (giác)Pinyintóng jiè jiǎoHán Việtđồng giới giácCấu tạo同 + 界 + 角 · đồng + giới + giác nghĩa thành phần: đồng + giới + giác