同盟軍

tóng méng jūn đồng minh quân

Hán Việt: đồng minh quân · Pinyin: tóng méng jūn

Tổng quan

đồng minh | lực lượng đồng minh

Cấu tạo: (đồng) + (minh) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng minh | lực lượng đồng minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为共同的斗争目标而结成同盟的队伍。

Eng

  • CC-CEDICT ally|allied forces
  • Cihui 同盟軍 óngméngjūn n. allied forces M:⁴zhī

ja

  • JMdict allied armies