同盟化

đồng minh hóa

Hán Việt: đồng minh hóa

Tổng quan

sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang

Cấu tạo: (đồng) + (minh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang