同盤而食 tóng pán ér shí · đồng bàn nhi thực Hán Việt: đồng bàn nhi thực · Pinyin: tóng pán ér shí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 盤 (bàn) + 而 (nhi) + 食 (thực)Pinyintóng pán ér shíHán Việtđồng bàn nhi thựcCấu tạo同 + 盤 + 而 + 食 · đồng + bàn + nhi + thực nghĩa thành phần: đồng + bàn + nhi + thực