同相地 đồng tương địa Hán Việt: đồng tương địa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 相 (tương) + 地 (địa)Hán Việtđồng tương địaCấu tạo同 + 相 + 地 · đồng + tương + địa nghĩa thành phần: đồng + tương + địa Nghĩa EngCihui in phase