同硯席

tóng yàn xí đồng nghiễn tịch

Hán Việt: đồng nghiễn tịch · Pinyin: tóng yàn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiễn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一砚台和坐席。指在一起研讨诗文或同学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一砚台和坐席。指在一起研讨诗文或同学。