同硯席 tóng yàn xí · đồng nghiễn tịch Hán Việt: đồng nghiễn tịch · Pinyin: tóng yàn xí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 硯 (nghiễn) + 席 (tịch)Pinyintóng yàn xíHán Việtđồng nghiễn tịchCấu tạo同 + 硯 + 席 · đồng + nghiễn + tịch nghĩa thành phần: đồng + nghiễn + tịch